Nghĩa
Nó có nhiều yếu tố và quy trình phức tạp, khó xử lý và khó hiểu.
Giải thích
Trạng thái mà cấu trúc hoặc quy trình làm việc phức tạp, thiếu sắp xếp và tốn nhiều công sức để xử lý.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Trạng thái mà cấu trúc hoặc quy trình làm việc phức tạp, thiếu sắp xếp và tốn nhiều công sức để xử lý.
Nghĩa chính 1
Nó có nhiều yếu tố và quy trình phức tạp, khó xử lý và khó hiểu.
Ví dụ
-
申請手続が煩雑で利用者の負担が大きい。
Thủ tục đăng ký phức tạp, gây gánh nặng lớn cho người sử dụng.
-
煩雑な計算をソフトウェアで自動化する。
Tự động hóa các phép tính phức tạp bằng phần mềm.
-
書類の分類方法が煩雑になっている。
Phương pháp phân loại tài liệu đang trở nên phức tạp.
Cách kết hợp thường dùng
-
煩雑な手続き
Thủ tục phức tạp
-
煩雑な作業
Công việc phức tạp
-
煩雑になる
Sẽ trở nên rắc rối.
-
煩雑さを減らす
Giảm bớt sự phức tạp
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó tập trung vào sự phức tạp khách quan của các quy trình và cấu trúc, chứ không phải là "rắc rối" để chỉ sự khó chịu về mặt cảm xúc.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「煩雑(はんざつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物事の違い・内容・原因などが明白で、はっきりしているさま。
- 要素・手順が多く入り組み、処理や理解が難しいさま。
- 刺激や励ましを受け、奮い立って努力しようとすること。
- 怒りや不快感が生じること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 要素・手順が多く入り組み、処理や理解が難しいさま。
Giải thích: 「煩雑」 thường dùng trong cụm 「煩雑な手続き」(Thủ tục phức tạp).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
