Nghĩa
Nhiều khách hàng đến với cửa hàng, doanh nghiệp,… và doanh thu tăng lên.
Giải thích
Chủ yếu là các cửa hàng và doanh nghiệp có khách hàng, hoạt động sôi nổi và thành công.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chủ yếu là các cửa hàng và doanh nghiệp có khách hàng, hoạt động sôi nổi và thành công.
Nghĩa chính 1
Nhiều khách hàng đến với cửa hàng, doanh nghiệp,… và doanh thu tăng lên.
Ví dụ
-
駅前に移転してから店が繁盛している。
Từ khi chuyển đến trước nhà ga, cửa hàng làm ăn phát đạt.
-
商売繁盛を願って神社へ参拝した。
Đã đến đền thờ để cầu mong việc kinh doanh phát đạt.
-
口コミで食堂が繁盛するようになった。
Quán ăn bắt đầu làm ăn phát đạt nhờ truyền miệng.
Cách kết hợp thường dùng
-
店が繁盛する
Cửa hàng làm ăn phát đạt
-
商売繁盛
Kinh doanh phát đạt
-
繁盛店
Cửa hàng đông khách
-
大いに繁盛する
Làm ăn vô cùng phát đạt
Điểm cần lưu ý khi dùng
So với「繁栄」,「繁盛」giới hạn hơn ở cửa hàng và kinh doanh, đồng thời gợi mạnh đến việc đông khách và hoạt động buôn bán sôi nổi.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「繁盛(はんじょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 相手の言動・態度に対して抱く、反発や嫌悪の気持ち。
- 裁判所が審理した事件について、法に基づいて示す最終的な判断。
- 反抗や反乱の意思を示す旗。また、その意思表示。
- 店・商売などに客が多く集まり、売上が伸びて栄えること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 店・商売などに客が多く集まり、売上が伸びて栄えること。
Giải thích: 「繁盛」 thường dùng trong cụm 「店が繁盛する」(Cửa hàng làm ăn phát đạt).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
