Nghĩa
Rất xuất sắc nổi bật, đến mức thu hút chú ý hoặc ca ngợi.
Giải thích
Diễn tả hoạt động hoặc màn xuất hiện rực rỡ, đáng chú ý.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả hoạt động hoặc màn xuất hiện rực rỡ, đáng chú ý.
Nghĩa chính 1
Rất xuất sắc nổi bật, đến mức thu hút chú ý hoặc ca ngợi.
Ví dụ
-
新人作家は大きな賞を受け、華々しいデビューを飾った。
Nhà văn mới nhận giải lớn, có màn ra mắt rực rỡ.
-
表舞台での華々しい活躍の陰には、長い努力があった。
Đằng sau thành tích chói sáng trước công chúng là nỗ lực lâu dài.
-
新施設は華々しく開業したが、その後の運営には課題も多い。
Cơ sở mới khai trương rầm rộ nhưng việc vận hành sau đó còn nhiều vấn đề.
Cách kết hợp thường dùng
-
華々しい活躍
thành tích chói sáng
-
華々しいデビュー
màn ra mắt rực rỡ
-
華々しく登場する
xuất hiện rực rỡ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng như 華々しい活躍 và 華々しく登場する. Dễ chỉ thành quả hoặc khí thế nổi bật công khai hơn là chỉ màu sắc, trang trí lòe loẹt.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「華々しい(はなばなしい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 花冠を構成する、薄く色の付いた一枚一枚の部分。
- 非常に立派で目立ち、人々の注目や称賛を集めるほどである。
- 明るく美しく、目を引く様子。
- 相手の主張に対し、理由や証拠を示して反対の議論をすること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 非常に立派で目立ち、人々の注目や称賛を集めるほどである。
Giải thích: 「華々しい」 thường dùng trong cụm 「華々しい活躍」(thành tích chói sáng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
