benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「判」

Cách đọc
はん
Từ loại
noun

Nghĩa

Con dấu hoặc dấu đóng trên văn bản để xác nhận danh tính hay phê duyệt.

Giải thích

Có ba nghĩa là con dấu, phán đoán và khổ giấy; được dùng trong từ ghép và cách nói cố định.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Có ba nghĩa là con dấu, phán đoán và khổ giấy; được dùng trong từ ghép và cách nói cố định.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Con dấu hoặc dấu đóng trên văn bản để xác nhận danh tính hay phê duyệt.

Ví dụ

  1. 申請書の確認欄に判を押した。

    Tôi đã đóng dấu vào ô xác nhận trên đơn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 判を押す

    Đóng dấu

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Sự phán đoán hoặc đánh giá đưa ra về một sự việc.

Ví dụ

  1. 審判が際どいプレーに判を下す。

    Trọng tài đưa ra phán định về pha bóng sít sao.

Cách kết hợp thường dùng

  • 判を下す

    Đưa ra phán đoán

  • 判が分かれる

    Ý kiến đánh giá khác nhau

Nghĩa khác 3

Từ loại
noun

Hậu tố chỉ kích thước của giấy, sách, ảnh, v.

Ví dụ

  1. 資料はA4判で印刷した。

    Tôi in tài liệu trên giấy A4.

Cách kết hợp thường dùng

  • A5判

    Khổ A5

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khi đứng riêng thường mang nghĩa con dấu; nghĩa kích thước dùng như hậu tố trong ‘A4判’, ‘四六判’, v.v.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「判(はん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 本人確認・承認のため文書に押す印章や印影。
  2. 作業・学習・調査などのために分けた小さなグループ。
  3. 非常に立派で目立ち、人々の注目や称賛を集めるほどである。
  4. 花冠を構成する、薄く色の付いた一枚一枚の部分。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 本人確認・承認のため文書に押す印章や印影。

Giải thích: 「判」 thường dùng trong cụm 「判を押す」(Đóng dấu).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1