benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「嵌まる」

Cách đọc
はまる
Từ loại
verb_godan_intransitive

Nghĩa

Vừa hình dạng, kích thước và lọt gọn vào lỗ hoặc khung.

Giải thích

Từ việc vừa khít hoặc rơi vào chỗ khó thoát, cũng dùng cho đam mê sở thích.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ việc vừa khít hoặc rơi vào chỗ khó thoát, cũng dùng cho đam mê sở thích.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_intransitive

Vừa hình dạng, kích thước và lọt gọn vào lỗ hoặc khung.

Ví dụ

  1. 最後の部品が枠にぴったり嵌まった。

    Bộ phận cuối cùng vừa khít vào khung.

Cách kết hợp thường dùng

  • 枠に嵌まる

    vừa vào khung

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_godan_intransitive

Lọt vào hố hoặc bùn lầy, khó ra được.

Ví dụ

  1. 自転車の車輪が溝に嵌まって、動かなくなった。

    Bánh xe đạp mắc vào rãnh, không di chuyển được.

Cách kết hợp thường dùng

  • ぬかるみに嵌まる

    sa vào bùn lầy

Nghĩa khác 3

Từ loại
verb_godan_intransitive

Có hứng thú mạnh và say mê một việc.

Ví dụ

  1. 最近は陶芸に嵌まり、休日ごとに工房へ通っている。

    Gần đây mê làm gốm, tôi đến xưởng mỗi ngày nghỉ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 趣味に嵌まる

    say mê sở thích

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thường viết bằng kana はまる, dùng に chỉ nơi lọt vào hoặc đối tượng say mê. Là nội động từ, phân biệt với ngoại động từ はめる là lắp vật vào.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「嵌まる(はまる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 望ましくない、逃れにくい状況や成り行き。
  2. 相手の力や意向に従わず、強く逆らって立ち向かう。
  3. 本人確認・承認のため文書に押す印章や印影。
  4. 穴や枠などに、形や大きさが合って収まる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 穴や枠などに、形や大きさが合って収まる。

Giải thích: 「嵌まる」 thường dùng trong cụm 「枠に嵌まる」(vừa vào khung).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1