benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「拍車」

Cách đọc
はくしゃ
Từ loại
noun

Nghĩa

Miếng kim loại gắn ở gót giày để kích thích bụng ngựa khi cưỡi.

Giải thích

Nó có một ý nghĩa ẩn dụ về việc là một công cụ để thúc đẩy ngựa và làm tăng tốc độ thay đổi.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó có một ý nghĩa ẩn dụ về việc là một công cụ để thúc đẩy ngựa và làm tăng tốc độ thay đổi.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Miếng kim loại gắn ở gót giày để kích thích bụng ngựa khi cưỡi.

Ví dụ

  1. 騎手は必要以上に拍車を当てないよう注意した。

    Người cưỡi chú ý không thúc cựa quá mức cần thiết.

  2. 博物館に古い乗馬用の拍車が展示されている。

    Bảo tàng trưng bày một chiếc cựa cưỡi ngựa cổ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 拍車を当てる

    Thúc cựa vào ngựa

  • 乗馬用拍車

    Cựa dùng khi cưỡi ngựa

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Nó là một cơ hội để thúc đẩy và tăng cường tiến trình và xu hướng của mọi thứ.

Ví dụ

  1. 原料高が物価上昇に拍車をかけた。

    Giá nguyên liệu cao đã thúc đẩy giá cả tăng nhanh hơn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 拍車をかける

    Thúc đẩy nhanh hơn

  • 増加に拍車がかかる

    Đà tăng càng được đẩy nhanh

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nghĩa trừu tượng thường dùng trong mẫu ‘~に拍車をかける’, chỉ làm một xu hướng đã có tăng tốc thêm.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「拍車(はくしゃ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 一つの出来事の影響が、周辺の分野・地域・人へ次々に広がること。
  2. 乗馬で馬の腹を刺激するため、靴のかかとに付ける金具。
  3. 海や湖に沿った砂・小石の岸。
  4. 海・湖の水際にある砂地や岸辺。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 乗馬で馬の腹を刺激するため、靴のかかとに付ける金具。

Giải thích: 「拍車」 thường dùng trong cụm 「拍車を当てる」(Thúc cựa vào ngựa).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1