Nghĩa
Thiếu lòng cảm thông và tình người đối với người khác, lạnh lùng.
Giải thích
Từ dùng để chỉ những người không thể tỏ ra cảm thông với những người đang gặp khó khăn hoặc những người thân thiết, và hành xử lạnh lùng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ dùng để chỉ những người không thể tỏ ra cảm thông với những người đang gặp khó khăn hoặc những người thân thiết, và hành xử lạnh lùng.
Nghĩa chính 1
Thiếu lòng cảm thông và tình người đối với người khác, lạnh lùng.
Ví dụ
-
長年の友人を見捨てるとは薄情な人だ。
Đó là một hành động vô cảm khi bỏ rơi một người bạn lâu năm.
-
見舞いにも来ないのは少し薄情ではないか。
Không đến cả thăm bệnh thì chẳng phải hơi bạc tình sao?
-
彼女は薄情に見えるが、実は人一倍心配している。
Cô ấy có vẻ không quan tâm nhưng thực ra lại lo lắng gấp đôi.
Cách kết hợp thường dùng
-
薄情な人
Người thiếu tình cảm là người vô cảm.
-
薄情な態度
Tính cách thiếu cảm thông, thiếu cảm xúc.
-
薄情に見える
Điều này có vẻ như là một sự thiếu thốn lòng trắc ẩn.
-
薄情者
Kẻ bạc tình
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đó không phải là một đánh giá trung lập về sự bình tĩnh của người đó, mà là một nhận xét tiêu cực về việc họ không có tình cảm và lòng trắc ẩn như mong đợi.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「薄情(はくじょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 乗馬で馬の腹を刺激するため、靴のかかとに付ける金具。
- 人への思いやりや人情が乏しく、冷たいさま。
- 一つの出来事の影響が、周辺の分野・地域・人へ次々に広がること。
- 海や湖に沿った砂・小石の岸。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 人への思いやりや人情が乏しく、冷たいさま。
Giải thích: 「薄情」 thường dùng trong cụm 「薄情な人」(Người thiếu tình cảm là người vô cảm.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
