benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「派遣」

Cách đọc
はけん
Từ loại
verb_suru_transitive

Nghĩa

Khi một tổ chức gửi người đến một nơi khác hoặc một cơ quan khác để thực hiện nhiệm vụ.

Giải thích

Chỉ nghĩa chung gửi người đi làm nhiệm vụ và cách gọi tắt của chế độ phái cử nhân lực.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ nghĩa chung gửi người đi làm nhiệm vụ và cách gọi tắt của chế độ phái cử nhân lực.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_transitive

Khi một tổ chức gửi người đến một nơi khác hoặc một cơ quan khác để thực hiện nhiệm vụ.

Ví dụ

  1. 政府は被災地へ医療チームを派遣した。

    Chính phủ đã phái đội y tế đến vùng bị thiên tai.

  2. 会社から海外支店に派遣された。

    Được công ty phái đến chi nhánh ở nước ngoài.

Cách kết hợp thường dùng

  • 職員を派遣する

    Phái cử nhân viên

  • 海外派遣

    Điều động công tác ra nước ngoài

  • 派遣団

    Đoàn phái cử

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Người lao động hoặc cách làm việc tại công ty khác theo hợp đồng lao động với công ty phái cử nhân sự.

Ví dụ

  1. 派遣社員として働く場合も契約条件を確認する。

    Khi làm việc với tư cách nhân viên phái cử cũng cần kiểm tra điều kiện hợp đồng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 派遣社員

    Nhân viên phái cử

Điểm cần lưu ý khi dùng

Cần nêu rõ chủ thể phái người, nhiệm vụ và thời hạn; trong chế độ lao động, công ty phái cử khác nơi tiếp nhận lao động.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「派遣(はけん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 組織が人を任務のため別の場所・機関へ送り出すこと。
  2. 不要・無効な文書や物を壊して捨てる。
  3. 地中を掘り、遺跡・遺物・埋蔵物などを見つけ出すこと。
  4. 旅先などで泊まる夜の数を数える語。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 組織が人を任務のため別の場所・機関へ送り出すこと。

Giải thích: 「派遣」 thường dùng trong cụm 「職員を派遣する」(Phái cử nhân viên).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1