Nghĩa
Xét hoàn cảnh rồi thu xếp để công việc diễn ra thuận lợi.
Giải thích
Hiểu mong muốn và tình thế của đối phương rồi bố trí biện pháp hoặc sự thuận tiện phù hợp.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Hiểu mong muốn và tình thế của đối phương rồi bố trí biện pháp hoặc sự thuận tiện phù hợp.
Nghĩa chính 1
Xét hoàn cảnh rồi thu xếp để công việc diễn ra thuận lợi.
Ví dụ
-
主催者が二人だけで話せる席を計らう。
Ban tổ chức thu xếp một chỗ để hai người nói chuyện riêng.
-
上司が休暇を取れるよう計らう配慮をした。
Cấp trên tạo điều kiện để nhân viên có thể nghỉ phép.
-
係員が早く入場できるよう計らう予定だ。
Nhân viên dự định thu xếp để họ được vào sớm.
Cách kết hợp thường dùng
-
便宜を計らう
tạo điều kiện thuận lợi
-
好意ある計らい
sự thu xếp đầy thiện ý
-
適切に計らう
thu xếp thích đáng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không phải đo lường mà là cân nhắc hoàn cảnh để bố trí cách xử lý.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「計らう(はからう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- あることを実現するため、方法を考えて実行しようとする。
- 組織が人を任務のため別の場所・機関へ送り出すこと。
- 事情を考えて、物事がうまく進むよう手配する。
- 不要・無効な文書や物を壊して捨てる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 事情を考えて、物事がうまく進むよう手配する。
Giải thích: 「計らう」 thường dùng trong cụm 「便宜を計らう」(tạo điều kiện thuận lợi).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
