Nghĩa
Không bền lâu, mong manh như sắp tan biến.
Giải thích
Diễn tả thứ nhanh tan biến hoặc ước mơ, hy vọng khó thành.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả thứ nhanh tan biến hoặc ước mơ, hy vọng khó thành.
Nghĩa chính 1
Không bền lâu, mong manh như sắp tan biến.
Ví dụ
-
夜空に咲いてすぐ消える花火に、儚い美しさを感じた。
Pháo hoa nở trên trời đêm rồi tắt ngay khiến tôi cảm nhận vẻ đẹp thoáng chốc.
-
楽しい季節は、夢のように儚く過ぎ去った。
Mùa vui trôi qua ngắn ngủi như một giấc mơ.
Cách kết hợp thường dùng
-
儚い命
sinh mệnh mong manh
-
儚い美しさ
vẻ đẹp thoáng chốc
Nghĩa khác 2
Ít khả năng thành hiện thực, không có chỗ dựa chắc chắn.
Ví dụ
-
偶然の再会を願うのは、儚い望みだと分かっていた。
Tôi biết mong tình cờ gặp lại chỉ là hy vọng mong manh.
Cách kết hợp thường dùng
-
儚い望み
hy vọng mong manh
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng như 儚い命 và 儚い望み, dễ kèm nỗi buồn trước sự tan biến. Không chỉ khách quan nói độ dài thời gian ngắn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「儚い(はかない)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 長く続かず、すぐに消えてしまうようで頼りない。
- 事情を考えて、物事がうまく進むよう手配する。
- あることを実現するため、方法を考えて実行しようとする。
- 組織が人を任務のため別の場所・機関へ送り出すこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 長く続かず、すぐに消えてしまうようで頼りない。
Giải thích: 「儚い」 thường dùng trong cụm 「儚い命」(sinh mệnh mong manh).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
