benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「恥じらう」

Cách đọc
はじらう
Từ loại
verb_godan_intransitive

Nghĩa

Cảm thấy ngượng trước người khác và biểu lộ kín đáo qua nét mặt hoặc thái độ.

Giải thích

Miêu tả vẻ e thẹn dịu dàng như cụp mắt vì ngại ngùng hoặc ý tứ.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Miêu tả vẻ e thẹn dịu dàng như cụp mắt vì ngại ngùng hoặc ý tứ.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_intransitive

Cảm thấy ngượng trước người khác và biểu lộ kín đáo qua nét mặt hoặc thái độ.

Ví dụ

  1. 褒められた少女は恥じらうように笑った。

    Cô gái được khen mỉm cười e thẹn.

  2. 彼は恥じらって視線をそらした。

    Anh ấy ngượng ngùng quay ánh mắt đi.

  3. 初対面では少し恥じらう様子を見せた。

    Trong lần đầu gặp mặt, người đó tỏ ra hơi e thẹn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 恥じらうように笑う

    mỉm cười e thẹn

  • 恥じらう姿

    dáng vẻ ngượng ngùng

  • 人前で恥じらう

    e thẹn trước người khác

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khác với cảm giác hổ thẹn vì lỗi nghiêm trọng, từ này diễn tả đầy cảm xúc sự ngượng ngùng và ý tứ trước mọi người.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「恥じらう(はじらう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 人前で恥ずかしさを感じ、顔・態度に控えめに表す。
  2. 自分の行為・状態を不名誉・情けないと感じる。
  3. 物事の進み方や結果が、期待どおりで十分に満足できる。
  4. 仕事や作業が順調に進み、予定した成果に近づく。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 人前で恥ずかしさを感じ、顔・態度に控えめに表す。

Giải thích: 「恥じらう」 thường dùng trong cụm 「恥じらうように笑う」(mỉm cười e thẹn).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1