Nghĩa
Cảm thấy ngượng trước người khác và biểu lộ kín đáo qua nét mặt hoặc thái độ.
Giải thích
Miêu tả vẻ e thẹn dịu dàng như cụp mắt vì ngại ngùng hoặc ý tứ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Miêu tả vẻ e thẹn dịu dàng như cụp mắt vì ngại ngùng hoặc ý tứ.
Nghĩa chính 1
Cảm thấy ngượng trước người khác và biểu lộ kín đáo qua nét mặt hoặc thái độ.
Ví dụ
-
褒められた少女は恥じらうように笑った。
Cô gái được khen mỉm cười e thẹn.
-
彼は恥じらって視線をそらした。
Anh ấy ngượng ngùng quay ánh mắt đi.
-
初対面では少し恥じらう様子を見せた。
Trong lần đầu gặp mặt, người đó tỏ ra hơi e thẹn.
Cách kết hợp thường dùng
-
恥じらうように笑う
mỉm cười e thẹn
-
恥じらう姿
dáng vẻ ngượng ngùng
-
人前で恥じらう
e thẹn trước người khác
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khác với cảm giác hổ thẹn vì lỗi nghiêm trọng, từ này diễn tả đầy cảm xúc sự ngượng ngùng và ý tứ trước mọi người.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「恥じらう(はじらう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人前で恥ずかしさを感じ、顔・態度に控えめに表す。
- 自分の行為・状態を不名誉・情けないと感じる。
- 物事の進み方や結果が、期待どおりで十分に満足できる。
- 仕事や作業が順調に進み、予定した成果に近づく。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 人前で恥ずかしさを感じ、顔・態度に控えめに表す。
Giải thích: 「恥じらう」 thường dùng trong cụm 「恥じらうように笑う」(mỉm cười e thẹn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
