Nghĩa
Quan tâm đến hoàn cảnh của người khác, an toàn, môi trường, v.v. rồi cân nhắc và ứng xử để không gây trở ngại.
Giải thích
Tư duy trước tác động của mình đến đối tượng và phản ánh trong hành vi những cẩn trọng và sự chú ý cần thiết.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Tư duy trước tác động của mình đến đối tượng và phản ánh trong hành vi những cẩn trọng và sự chú ý cần thiết.
Nghĩa chính 1
Quan tâm đến hoàn cảnh của người khác, an toàn, môi trường, v.v. rồi cân nhắc và ứng xử để không gây trở ngại.
Ví dụ
-
高齢者に配慮して段差をなくした。
Đã loại bỏ chỗ chênh bậc để thuận tiện cho người cao tuổi.
-
個人情報の扱いには十分な配慮が必要だ。
Việc xử lý thông tin cá nhân cần được thực hiện một cách cẩn thận.
-
近隣の生活に配慮し、夜間工事を避ける。
Cân nhắc đến sinh hoạt của cư dân lân cận và tránh thi công ban đêm.
Cách kết hợp thường dùng
-
安全に配慮する
Cân nhắc đến an toàn
-
十分な配慮
Sự cân nhắc đầy đủ
-
環境への配慮
Quan tâm đến môi trường:
-
配慮に欠ける
Thiếu sự cẩn trọng trong việc xem xét.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ là cảm xúc quan tâm mà còn hàm ý cân nhắc đối tượng và ảnh hưởng để điều chỉnh, thực hiện biện pháp cụ thể.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「配慮(はいりょ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人の事情・安全・環境などを気にかけ、支障がないよう考えて対応すること。
- 相手の事情や気持ちを推し量ることを、へりくだっていう言葉。
- 人・思想・集団などを受け入れず、退けたり締め出したりすること。
- 戦争・戦闘・試合に負けること。特に国が戦争に敗れること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 人の事情・安全・環境などを気にかけ、支障がないよう考えて対応すること。
Giải thích: 「配慮」 thường dùng trong cụm 「安全に配慮する」(Cân nhắc đến an toàn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
