Nghĩa
Chuyển phát các bộ phim, vật tư, v.v... đến các địa điểm chiếu và nhận tại các địa phương.
Giải thích
Chỉ việc cung ứng cho lưu thông, cấp phát theo định mức dưới sự kiểm soát và vật phẩm được cấp phát.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ việc cung ứng cho lưu thông, cấp phát theo định mức dưới sự kiểm soát và vật phẩm được cấp phát.
Nghĩa chính 1
Chuyển phát các bộ phim, vật tư, v.v... đến các địa điểm chiếu và nhận tại các địa phương.
Ví dụ
-
会社が新作映画を全国の劇場へ配給する。
Công ty phân phối các bộ phim mới của mình đến các rạp chiếu phim trên toàn quốc.
Cách kết hợp thường dùng
-
映画を配給する
Phân phối phim
-
配給会社
Công ty phân phối
Nghĩa khác 2
Phân bổ và cấp phát theo lượng cố định các mặt hàng đang thiếu như lương thực, nhiên liệu.
Ví dụ
-
災害時には飲料水を世帯ごとに配給した。
Khi xảy ra thiên tai, nước uống được phân phối theo từng hộ gia đình.
Cách kết hợp thường dùng
-
食料配給
Phân phối thực phẩm.
Nghĩa khác 3
Lương thực và hàng hóa được phân phối theo hệ thống khẩu phần.
Ví dụ
-
住民は配給を受け取るため列に並んだ。
Người dân xếp hàng để nhận khẩu phần được cấp phát.
Cách kết hợp thường dùng
-
配給を受け取る
Nhận khẩu phần được cấp phát
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó thường được hiểu là một mạng lưới cung cấp có tổ chức và một hệ thống phân bổ khi thiếu hụt hơn là phân phối miễn phí thông thường.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「配給(はいきゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物や要素を一定の順序・規則に従って並べること。
- 人の事情・安全・環境などを気にかけ、支障がないよう考えて対応すること。
- 相手の事情や気持ちを推し量ることを、へりくだっていう言葉。
- 映画・物資などを各地の上映先・受取先へ送り届けること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 映画・物資などを各地の上映先・受取先へ送り届けること。
Giải thích: 「配給」 thường dùng trong cụm 「映画を配給する」(Phân phối phim).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
