Nghĩa
Phân bổ tiền bạc, thời gian, nguồn lực hữu hạn cho từng đối tượng theo tiêu chuẩn nhất định.
Giải thích
Nói đến việc phân chia tổng số lượng thành nhiều mục đích và người nhận, và xác định tỷ lệ và số lượng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nói đến việc phân chia tổng số lượng thành nhiều mục đích và người nhận, và xác định tỷ lệ và số lượng.
Nghĩa chính 1
Phân bổ tiền bạc, thời gian, nguồn lực hữu hạn cho từng đối tượng theo tiêu chuẩn nhất định.
Ví dụ
-
予算を各事業に公平に配分する。
Phân bổ ngân sách công bằng cho từng dự án.
-
作業時間の配分を見直した。
Tôi đã xem xét lại việc phân bổ thời gian làm việc.
-
地域ごとの人口に応じて議席を配分する。
Các ghế được phân bổ cho mỗi vùng dựa trên dân số của nó.
Cách kết hợp thường dùng
-
予算配分
Phân bổ ngân sách
-
資源を配分する
Phân bổ các nguồn lực.
-
公平な配分
Phân bổ công bằng.
-
時間配分
Phân bổ thời gian
Điểm cần lưu ý khi dùng
Tập trung vào quyết định phân chia tổng thể theo tỷ lệ và số lượng nào, chứ không phải là "phân phối" để đưa ra những thứ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「配分(はいぶん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人・物・設備などを、役割や目的に応じた位置へ割り当てて置くこと。
- 文書・物品・データなどを複数の人へ広く配ること。
- 人や物の後ろ側・見えにくい位置。
- 限られた金銭・時間・資源などを、一定の基準で各対象へ割り当てること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 限られた金銭・時間・資源などを、一定の基準で各対象へ割り当てること。
Giải thích: 「配分」 thường dùng trong cụm 「予算配分」(Phân bổ ngân sách).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
