Nghĩa
Nuôi dưỡng trẻ hoặc sinh vật trong khi bảo vệ và chăm sóc.
Giải thích
Từ việc trân quý nuôi dưỡng sự sống, cũng dùng cho vun đắp tâm hồn hoặc quan hệ lâu dài.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ việc trân quý nuôi dưỡng sự sống, cũng dùng cho vun đắp tâm hồn hoặc quan hệ lâu dài.
Nghĩa chính 1
Nuôi dưỡng trẻ hoặc sinh vật trong khi bảo vệ và chăm sóc.
Ví dụ
-
この干潟は、数多くの小さな命を育んでいる。
Bãi triều này nuôi dưỡng vô số sinh mệnh nhỏ.
Cách kết hợp thường dùng
-
命を育む
nuôi dưỡng sự sống
Nghĩa khác 2
Trân trọng vun đắp để năng lực, tâm hồn hoặc quan hệ phong phú hơn.
Ví dụ
-
共同作業を通じて、相手を思いやる心を育みたい。
Tôi muốn bồi dưỡng lòng biết nghĩ cho người khác thông qua công việc chung.
-
二人は離れて暮らしながらも、手紙で友情を育んだ。
Dù sống xa nhau, hai người vẫn vun đắp tình bạn qua thư.
Cách kết hợp thường dùng
-
豊かな心を育む
bồi dưỡng tâm hồn phong phú
-
友情を育む
vun đắp tình bạn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Như 命を育む và 友情を育む, dùng を chỉ đối tượng. Hàm ý dành thời gian bảo vệ và nuôi dưỡng hơn là tạo ra trong chốc lát.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「育む(はぐくむ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 胸部にあり、呼吸によって酸素と二酸化炭素を交換する器官。
- 限られた金銭・時間・資源などを、一定の基準で各対象へ割り当てること。
- 人・物・設備などを、役割や目的に応じた位置へ割り当てて置くこと。
- 子供や生き物を、保護し世話をしながら育てる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 子供や生き物を、保護し世話をしながら育てる。
Giải thích: 「育む」 thường dùng trong cụm 「命を育む」(nuôi dưỡng sự sống).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
