Nghĩa
Cảm thấy sốt ruột và bức bối khi thấy tình hình không tiến triển như mong muốn.
Giải thích
Diễn tả cảm giác sốt ruột và bất mãn trước thất bại hoặc sự chậm trễ mà bản thân không thể giải quyết ngay.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả cảm giác sốt ruột và bất mãn trước thất bại hoặc sự chậm trễ mà bản thân không thể giải quyết ngay.
Nghĩa chính 1
Cảm thấy sốt ruột và bức bối khi thấy tình hình không tiến triển như mong muốn.
Ví dụ
-
事情を知りながら助けられないのが歯痒い。
Biết rõ tình hình mà không thể giúp được thật bức bối.
-
議論が同じ所を巡り続け、歯痒く感じた。
Cuộc thảo luận cứ quanh quẩn một chỗ nên cảm thấy sốt ruột.
-
選手の力を出し切れない試合運びが歯痒かった。
Thật bức bối khi lối thi đấu không phát huy hết sức mạnh của các cầu thủ.
Cách kết hợp thường dùng
-
歯痒い思い
Cảm giác bức bối
-
見ていて歯痒い
Nhìn mà thấy sốt ruột
-
歯痒い展開
Diễn biến gây sốt ruột
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó không chỉ là sự tức giận, mà còn bao gồm sự khó chịu và lo lắng về việc không thể đạt được kết quả mong muốn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「歯痒い(はがゆい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 目標に向かって熱心に努力する。
- 塗装・表面の膜・印刷などが取れて、下地が見えるようになる。
- 表面についている皮や覆いなどを、引き離して取り除く。
- 思うように進まない状況を見て、いらだたしくもどかしい。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 思うように進まない状況を見て、いらだたしくもどかしい。
Giải thích: 「歯痒い」 thường dùng trong cụm 「歯痒い思い」(Cảm giác bức bối).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
