benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「裸足」

Cách đọc
はだし
Từ loại
adjective_no

Nghĩa

Trạng thái không mang giày hoặc tất, bàn chân tiếp xúc trực tiếp với mặt đất.

Giải thích

Tách nghĩa chính là chân trần theo nghĩa đen khỏi nghĩa phụ mang tính ẩn dụ là vượt qua chuyên gia.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Tách nghĩa chính là chân trần theo nghĩa đen khỏi nghĩa phụ mang tính ẩn dụ là vượt qua chuyên gia.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_no

Trạng thái không mang giày hoặc tất, bàn chân tiếp xúc trực tiếp với mặt đất.

Ví dụ

  1. 砂浜を裸足で歩いた。

    Đi chân trần trên bãi cát.

  2. 子どもたちは裸足になって芝生を走った。

    Bọn trẻ cởi giày tất và chạy chân trần trên bãi cỏ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 裸足で歩く

    Đi chân trần, đi bộ chân đất.

  • 裸足になる

    đi chân trần

Nghĩa khác 2

Từ loại
suffix

Giỏi đến mức vượt cả chuyên gia.

Ví dụ

  1. 彼の料理の腕前は玄人裸足だ。

    Tay nghề nấu ăn của anh khiến cả người chuyên nghiệp cũng phải nể.

Cách kết hợp thường dùng

  • 玄人裸足

    khéo léo không kém người chuyên nghiệp

Điểm cần lưu ý khi dùng

Cách dùng hậu tố theo nghĩa bóng thuộc một từ loại khác.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「裸足(はだし)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 光を受け、明るく美しく輝く。
  2. 靴や靴下を履かず、足が直接地面に触れる状態。
  3. 思うように進まない状況を見て、いらだたしくもどかしい。
  4. 目標に向かって熱心に努力する。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 靴や靴下を履かず、足が直接地面に触れる状態。

Giải thích: 「裸足」 thường dùng trong cụm 「裸足で歩く」(Đi chân trần, đi bộ chân đất.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1