Nghĩa
Tính chất, bầu không khí hoặc khí chất cảm nhận được từ con người, tác phẩm, v.v.
Giải thích
Ví với cảm giác khi chạm da để diễn tả nét cảm nhận riêng và sự tương hợp của đối tượng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Ví với cảm giác khi chạm da để diễn tả nét cảm nhận riêng và sự tương hợp của đối tượng.
Nghĩa chính 1
Tính chất, bầu không khí hoặc khí chất cảm nhận được từ con người, tác phẩm, v.v.
Ví dụ
-
二人は考え方の肌合いがよく似ている。
Sắc thái trong cách suy nghĩ của hai người rất giống nhau.
-
この作品には温かな肌合いがある。
Tác phẩm này mang một sắc thái ấm áp.
-
地域の肌合いを生かした催しを企画する。
Lên kế hoạch cho một sự kiện phát huy nét riêng của địa phương.
Cách kết hợp thường dùng
-
肌合いが似る
Có sắc thái tương tự
-
独特の肌合い
Sắc thái độc đáo
-
温かな肌合い
Sắc thái ấm áp
-
地域の肌合いを生かす
Phát huy nét riêng của địa phương
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chủ yếu dùng theo nghĩa ẩn dụ cho tính chất hoặc bầu không khí tinh tế của người, văn bản, vùng đất, v.v., hơn là tình trạng thật của da.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「肌合い(はだあい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 進んでいた結婚や契約などの話がまとまらず、取りやめになること。
- 靴や靴下を履かず、足が直接地面に触れる状態。
- 人や作品などから感じられる性質・雰囲気・気質。
- 光を受け、明るく美しく輝く。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 人や作品などから感じられる性質・雰囲気・気質。
Giải thích: 「肌合い」 thường dùng trong cụm 「肌合いが似る」(Có sắc thái tương tự).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
