benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「派閥」

Cách đọc
はばつ
Từ loại
adjective_no

Nghĩa

Nhóm mang tính loại trừ được hình thành trong nội bộ tổ chức, xoay quanh quan hệ con người, lợi ích và người lãnh đạo.

Giải thích

Một nhóm nội bộ trong các đảng chính trị, công ty và học viện, được liên kết với nhau để bảo vệ lợi ích chung.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Một nhóm nội bộ trong các đảng chính trị, công ty và học viện, được liên kết với nhau để bảo vệ lợi ích chung.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_no

Nhóm mang tính loại trừ được hình thành trong nội bộ tổ chức, xoay quanh quan hệ con người, lợi ích và người lãnh đạo.

Ví dụ

  1. 党内の派閥が候補者選びに影響した。

    Các phe phái trong đảng đã ảnh hưởng đến việc lựa chọn ứng cử viên.

  2. 会社の派閥争いが人事を複雑にしている。

    Các cuộc tranh chấp nội bộ trong công ty làm phức tạp việc quản lý nhân sự.

  3. 派閥に属さない議員も会議に参加した。

    Các nghị sĩ không thuộc phe phái nào cũng tham dự cuộc họp.

Cách kết hợp thường dùng

  • 党内派閥

    Các phe phái trong Đảng.

  • 派閥争い

    Tranh giành giữa các phe phái

  • 派閥を形成する

    Hình thành phe phái

  • 派閥に属する

    Thuộc một phe phái

Điểm cần lưu ý khi dùng

So với ‘phái’ gồm những người cùng tư tưởng, ‘phe phái’ mang hàm ý tiêu cực mạnh hơn vì gắn kết bởi quan hệ và lợi ích trong tổ chức.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「派閥(はばつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 好ましくないものが広い範囲に増え、勢力を持つ。
  2. 組織内部で人間関係・利害・指導者を中心に形成される排他的な集団。
  3. 社会的な勢力や金銭面での景気・威勢。
  4. 蜂が花の蜜を集め、巣で作る甘い食品。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 組織内部で人間関係・利害・指導者を中心に形成される排他的な集団。

Giải thích: 「派閥」 thường dùng trong cụm 「党内派閥」(Các phe phái trong Đảng.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1