Nghĩa
Hiện thực hóa một điều vô hình như ý tưởng hay lý tưởng thành hình dạng hoặc kết quả cụ thể.
Giải thích
Chỉ việc biến ý tưởng trong đầu, giá trị trừu tượng hoặc hình tượng nhân vật thành hình thức hữu hình như tác phẩm, chế độ hay hành động.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ việc biến ý tưởng trong đầu, giá trị trừu tượng hoặc hình tượng nhân vật thành hình thức hữu hình như tác phẩm, chế độ hay hành động.
Nghĩa chính 1
Hiện thực hóa một điều vô hình như ý tưởng hay lý tưởng thành hình dạng hoặc kết quả cụ thể.
Ví dụ
-
設計チームは長年の構想を新しい製品として具現化した。
Nhóm thiết kế đã hiện thực hóa ý tưởng nhiều năm thành một sản phẩm mới.
-
この制度は、誰もが学べるという理念を具現化したものだ。
Chế độ này hiện thực hóa lý tưởng rằng ai cũng có thể học tập.
-
画家は記憶の中の風景を一枚の作品に具現化した。
Họa sĩ cụ thể hóa phong cảnh trong ký ức thành một tác phẩm.
Cách kết hợp thường dùng
-
構想を具現化する
hiện thực hóa ý tưởng
-
理念の具現化
sự hiện thực hóa lý tưởng
-
形として具現化する
cụ thể hóa thành hình dạng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng như 'hiện thực hóa ý tưởng', 'sự hiện thực hóa lý tưởng'. Không chỉ giải thích mà còn thể hiện thành hình thức hoặc sự tồn tại thực tế.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「具現化(ぐげんか)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 考えや理想など、形のないものを具体的な姿・結果として実現すること。
- 同じ種類の人・動物・物が集まったまとまり。
- 戦争や防衛に備えて整える兵力・兵器・施設。
- 軍隊・防衛・戦争に関する事柄。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 考えや理想など、形のないものを具体的な姿・結果として実現すること。
Giải thích: 「具現化」 thường dùng trong cụm 「構想を具現化する」(hiện thực hóa ý tưởng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
