Nghĩa
Một số bên thỏa thuận về quan điểm và điều kiện.
Giải thích
Trong các cuộc đàm phán, thỏa thuận và quyết định chính sách, nó thể hiện tình trạng các bên liên quan chấp nhận một kết luận chung.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Trong các cuộc đàm phán, thỏa thuận và quyết định chính sách, nó thể hiện tình trạng các bên liên quan chấp nhận một kết luận chung.
Nghĩa chính 1
Một số bên thỏa thuận về quan điểm và điều kiện.
Ví dụ
-
双方は契約条件について合意に達した。
Hai bên đã đạt được thỏa thuận về các điều khoản hợp đồng.
-
住民の合意を得ないまま工事を進めるべきではない。
Không nên tiến hành xây dựng mà không có sự đồng ý của người dân.
-
協議を重ねたが、費用の分担では合意できなかった。
Dù đã nhiều lần thảo luận, vẫn không thể thống nhất về việc phân chia chi phí.
Cách kết hợp thường dùng
-
合意に達する
Đạt được thỏa thuận
-
合意を得る
Để đạt được thỏa thuận.
-
合意を形成する
Để hình thành một thỏa thuận.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ngoài các mẫu 「~について合意する」 và 「~することで合意する」, kết quả còn được diễn đạt bằng 「合意に達する」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「合意(ごうい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 複数の当事者が、意見や条件について一致すること。
- 人の意見を聞かず、自分の考えを押し通そうとする。
- 自分を優れていると思い、他人を見下す。
- 複数の要素を組み合わせて、一つの物質・音・画像などを作ること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 複数の当事者が、意見や条件について一致すること。
Giải thích: 「合意」 thường dùng trong cụm 「合意に達する」(Đạt được thỏa thuận).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
