benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「合議」

Cách đọc
ごうぎ
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Một nhóm người tập hợp lại để thảo luận, đưa ra phán đoán và quyết định chung.

Giải thích

Nói đến một quy trình hoặc phương pháp để đưa ra kết luận thông qua sự tham gia của các thành viên, chứ không phải là một quyết định cá nhân.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nói đến một quy trình hoặc phương pháp để đưa ra kết luận thông qua sự tham gia của các thành viên, chứ không phải là một quyết định cá nhân.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Một nhóm người tập hợp lại để thảo luận, đưa ra phán đoán và quyết định chung.

Ví dụ

  1. 重要な案件は委員全員の合議で決定される。

    Những vụ việc quan trọng được quyết định qua sự bàn bạc chung của toàn thể ủy viên.

  2. 裁判官による合議の内容は公開されない。

    Nội dung thảo luận chung giữa các thẩm phán không được công khai.

  3. 部門を越えて合議し、事業計画を修正した。

    Các bộ phận đã cùng bàn bạc và sửa đổi kế hoạch kinh doanh.

Cách kết hợp thường dùng

  • 合議で決める

    Quyết định bằng bàn bạc tập thể

  • 合議を行う

    Tiến hành bàn bạc tập thể

  • 合議による判断

    Phán đoán dựa trên bàn bạc tập thể

Điểm cần lưu ý khi dùng

Là từ trang trọng nhấn mạnh cơ chế nhiều người cùng quyết định trong tổ chức hoặc tòa án, hơn là một cuộc họp nói chung.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「合議(ごうぎ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 規模や行動が並外れて大きく、思い切りがよい。
  2. 自信のある大きな言葉で、自分の能力や将来の成果を言い切ること。
  3. 複数の人が集まって相談し、共同で判断や決定を行うこと。
  4. 不公平・不愉快で、非常に腹立たしい様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 複数の人が集まって相談し、共同で判断や決定を行うこと。

Giải thích: 「合議」 thường dùng trong cụm 「合議で決める」(Quyết định bằng bàn bạc tập thể).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1