Nghĩa
Quan niệm Phật giáo cho rằng hành vi quá khứ gây kết quả trong đời sau.
Giải thích
Thuật ngữ Phật giáo chỉ nhân quả của hành vi; trong đời thường chỉ số phận phải mang hoặc bản tính xấu.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Thuật ngữ Phật giáo chỉ nhân quả của hành vi; trong đời thường chỉ số phận phải mang hoặc bản tính xấu.
Nghĩa chính 1
Quan niệm Phật giáo cho rằng hành vi quá khứ gây kết quả trong đời sau.
Ví dụ
-
仏教では行いが業となって後世に影響すると説く。
Phật giáo dạy rằng hành vi trở thành nghiệp và ảnh hưởng đời sau.
-
前世の業を清めるという教えを聞いた。
Tôi nghe giáo lý thanh tẩy nghiệp từ kiếp trước.
Cách kết hợp thường dùng
-
業を積む
tạo nghiệp
-
業が深い
nghiệp nặng
Nghĩa khác 2
Số phận hoặc quả báo khó tránh.
Ví dụ
-
同じ過ちを繰り返すのも人の業かもしれない。
Có lẽ việc lặp lại cùng sai lầm cũng là nghiệp của con người.
Cách kết hợp thường dùng
-
人間の業
nghiệp của con người
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đọc là “gou” để chỉ nhân quả tôn giáo hoặc bản tính khó thoát, không phải “gyou” chỉ nghề nghiệp.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「業(ごう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 防御などのため、地面を深く掘って作った溝。
- 過去の行為が原因となり、後の生に結果をもたらすという仏教の考え。
- 複数の人が集まって相談し、共同で判断や決定を行うこと。
- 規模や行動が並外れて大きく、思い切りがよい。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 過去の行為が原因となり、後の生に結果をもたらすという仏教の考え。
Giải thích: 「業」 thường dùng trong cụm 「業を積む」(tạo nghiệp).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
