benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「壕」

Cách đọc
ごう
Từ loại
noun

Nghĩa

Rãnh sâu đào trong đất để phòng thủ hoặc cho mục đích tương tự.

Giải thích

Chỉ hào phòng thủ đào trong đất hoặc nơi trú ẩn dưới lòng đất.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ hào phòng thủ đào trong đất hoặc nơi trú ẩn dưới lòng đất.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Rãnh sâu đào trong đất để phòng thủ hoặc cho mục đích tương tự.

Ví dụ

  1. 遺跡の周囲から、防御のために掘られた壕が見つかった。

    Quanh di tích, người ta tìm thấy hào được đào để phòng thủ.

  2. 調査員は壕の深さと幅を測り、記録に残した。

    Điều tra viên đo chiều sâu và chiều rộng của hào rồi ghi lại.

Cách kết hợp thường dùng

  • 壕を掘る

    đào hào

  • 壕の跡

    dấu tích hào

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Nơi trú ẩn đào dưới đất để bảo vệ mình khỏi không kích và những nguy hiểm khác.

Ví dụ

  1. 証言集には、空襲の際に壕へ避難した経験が記されている。

    Tập lời chứng ghi lại trải nghiệm trú trong hầm khi có không kích.

Cách kết hợp thường dùng

  • 壕に避難する

    trú ẩn trong hầm

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng như 「壕を掘る」「壕に避難する」. 「壕」 thường dùng cho rãnh không có nước; hào có nước cũng được viết bằng chữ 「濠」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「壕(ごう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 複数の人が集まって相談し、共同で判断や決定を行うこと。
  2. 規模や行動が並外れて大きく、思い切りがよい。
  3. 自信のある大きな言葉で、自分の能力や将来の成果を言い切ること。
  4. 防御などのため、地面を深く掘って作った溝。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 防御などのため、地面を深く掘って作った溝。

Giải thích: 「壕」 thường dùng trong cụm 「壕を掘る」(đào hào).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1