Nghĩa
Hình hài tạm mà Phật hoặc Bồ Tát hiện ra để cứu người.
Giải thích
Chỉ hóa thân trong Phật giáo; trong đời thường dùng ẩn dụ cho hiện thân điển hình của thiện, ác v.v.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ hóa thân trong Phật giáo; trong đời thường dùng ẩn dụ cho hiện thân điển hình của thiện, ác v.v.
Nghĩa chính 1
Hình hài tạm mà Phật hoặc Bồ Tát hiện ra để cứu người.
Ví dụ
-
その神は菩薩の権化だと信じられた。
Vị thần đó được tin là hóa thân của Bồ Tát.
Cách kết hợp thường dùng
-
菩薩の権化
hóa thân Bồ Tát
Nghĩa khác 2
Nhân vật hoặc tồn tại thể hiện trọn vẹn một phẩm chất.
Ví dụ
-
物語の英雄は正義の権化として描かれる。
Người anh hùng trong truyện được khắc họa là hiện thân của chính nghĩa.
-
独裁者は悪の権化と呼ばれた。
Nhà độc tài bị gọi là hiện thân của cái ác.
Cách kết hợp thường dùng
-
美の権化
hiện thân của cái đẹp
-
悪の権化
hiện thân của cái ác
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dựa vào ngữ cảnh để phân biệt hóa thân tôn giáo với hiện thân điển hình của một phẩm chất.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「権化(ごんげ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 測定値・計算値と真の値との差。
- 同じ種類のものを一つ一つすべて。
- 過去の行為が原因となり、後の生に結果をもたらすという仏教の考え。
- 仏・菩薩が人を救うため仮の姿で現れたもの。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 仏・菩薩が人を救うため仮の姿で現れたもの。
Giải thích: 「権化」 thường dùng trong cụm 「菩薩の権化」(hóa thân Bồ Tát).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
