benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「権化」

Cách đọc
ごんげ
Từ loại
noun

Nghĩa

Hình hài tạm mà Phật hoặc Bồ Tát hiện ra để cứu người.

Giải thích

Chỉ hóa thân trong Phật giáo; trong đời thường dùng ẩn dụ cho hiện thân điển hình của thiện, ác v.v.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ hóa thân trong Phật giáo; trong đời thường dùng ẩn dụ cho hiện thân điển hình của thiện, ác v.v.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Hình hài tạm mà Phật hoặc Bồ Tát hiện ra để cứu người.

Ví dụ

  1. その神は菩薩の権化だと信じられた。

    Vị thần đó được tin là hóa thân của Bồ Tát.

Cách kết hợp thường dùng

  • 菩薩の権化

    hóa thân Bồ Tát

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Nhân vật hoặc tồn tại thể hiện trọn vẹn một phẩm chất.

Ví dụ

  1. 物語の英雄は正義の権化として描かれる。

    Người anh hùng trong truyện được khắc họa là hiện thân của chính nghĩa.

  2. 独裁者は悪の権化と呼ばれた。

    Nhà độc tài bị gọi là hiện thân của cái ác.

Cách kết hợp thường dùng

  • 美の権化

    hiện thân của cái đẹp

  • 悪の権化

    hiện thân của cái ác

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dựa vào ngữ cảnh để phân biệt hóa thân tôn giáo với hiện thân điển hình của một phẩm chất.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「権化(ごんげ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 測定値・計算値と真の値との差。
  2. 同じ種類のものを一つ一つすべて。
  3. 過去の行為が原因となり、後の生に結果をもたらすという仏教の考え。
  4. 仏・菩薩が人を救うため仮の姿で現れたもの。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 仏・菩薩が人を救うため仮の姿で現れたもの。

Giải thích: 「権化」 thường dùng trong cụm 「菩薩の権化」(hóa thân Bồ Tát).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1