benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「碁盤」

Cách đọc
ごばん
Từ loại
noun

Nghĩa

Bàn kẻ ô đặt quân đen trắng trong cờ vây.

Giải thích

Dụng cụ thường có mười chín đường ngang dọc, đặt quân tại giao điểm.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Dụng cụ thường có mười chín đường ngang dọc, đặt quân tại giao điểm.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Bàn kẻ ô đặt quân đen trắng trong cờ vây.

Ví dụ

  1. 祖父は木製の碁盤を居間へ出した。

    Ông mang bàn cờ vây gỗ ra phòng khách.

  2. 碁盤の中央に黒石を置く。

    Đặt quân đen ở giữa bàn cờ.

  3. 職人が厚い碁盤を磨いて仕上げた。

    Người thợ đánh bóng hoàn thiện bàn cờ dày.

Cách kết hợp thường dùng

  • 木製碁盤

    bàn cờ vây gỗ

  • 碁盤の目

    ô bàn cờ vây

  • 碁盤を囲む

    ngồi quanh bàn cờ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khác bàn cờ tướng Nhật, quân cờ vây được đặt ở giao điểm.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「碁盤(ごばん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 重要人物・車両等を危険から守りながら付き添うこと。
  2. ある言語・分野・個人が使う単語の集まり。
  3. 文章や発言を構成する語と句。
  4. 囲碁で黒白の石を置く格子状の盤。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 囲碁で黒白の石を置く格子状の盤。

Giải thích: 「碁盤」 thường dùng trong cụm 「木製碁盤」(bàn cờ vây gỗ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1