benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「元素」

Cách đọc
げんそ
Từ loại
noun

Nghĩa

Loại nguyên tử được phân biệt theo số proton trong hạt nhân.

Giải thích

Từ dùng trong hóa học để phân loại các loại nguyên tử cơ bản cấu tạo nên vật chất.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ dùng trong hóa học để phân loại các loại nguyên tử cơ bản cấu tạo nên vật chất.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Loại nguyên tử được phân biệt theo số proton trong hạt nhân.

Ví dụ

  1. 授業では、元素記号と元素名を対応させて覚えた。

    Trong giờ học, chúng tôi ghi nhớ bằng cách ghép ký hiệu với tên nguyên tố tương ứng.

  2. この試料に含まれる元素を、装置で調べた。

    Chúng tôi dùng thiết bị kiểm tra những nguyên tố có trong mẫu này.

  3. 周期表を見ると、元素が一定の順序で並んでいる。

    Nhìn bảng tuần hoàn, có thể thấy các nguyên tố được xếp theo một trật tự nhất định.

Cách kết hợp thường dùng

  • 元素記号

    ký hiệu nguyên tố

  • 元素を分析する

    phân tích nguyên tố

  • 元素の周期表

    bảng tuần hoàn các nguyên tố

Điểm cần lưu ý khi dùng

Hydro và oxy là nguyên tố, được biểu thị bằng ký hiệu nguyên tố. Nước là chất gồm hydro và oxy, không phải một nguyên tố riêng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「元素(げんそ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 判断・行動の基本となる一般的な決まり。
  2. 原子核に含まれる陽子の数によって区別される、原子の種類。
  3. 現実にはない像や世界を心に思い描くこと。
  4. 範囲・数量・資格などを一定の条件内に限ること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 原子核に含まれる陽子の数によって区別される、原子の種類。

Giải thích: 「元素」 thường dùng trong cụm 「元素記号」(ký hiệu nguyên tố).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1