benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「原書」

Cách đọc
げんしょ
Từ loại
noun

Nghĩa

Văn bản gốc không phải bản dịch, bản sao, hoặc sách viết bằng nguyên ngữ.

Giải thích

Chỉ bản gốc trước khi sao chép hoặc tác phẩm tiếng nước ngoài làm đối tượng dịch.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ bản gốc trước khi sao chép hoặc tác phẩm tiếng nước ngoài làm đối tượng dịch.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Văn bản gốc không phải bản dịch, bản sao, hoặc sách viết bằng nguyên ngữ.

Ví dụ

  1. 契約書の原書は金庫に保管されている。

    Bản gốc hợp đồng được cất trong két sắt.

  2. 翻訳と原書を照合して意味を確認した。

    Đối chiếu bản dịch với nguyên bản để xác nhận ý nghĩa.

  3. 研究のため哲学書を原書で読んだ。

    Tôi đọc tác phẩm triết học bằng nguyên ngữ để nghiên cứu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 原書を読む

    đọc nguyên bản

  • 原書との照合

    đối chiếu với bản gốc

  • 原書講読

    đọc sách nguyên ngữ

Điểm cần lưu ý khi dùng

So với bản sao hoặc bản dịch, từ này chỉ văn bản gốc hay phiên bản ngôn ngữ gốc.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「原書(げんしょ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 翻訳・写しでない元の文書、または原語で書かれた本。
  2. 国を対外的に代表する最高の地位にある者。
  3. 遊びや私情を交えず、重く真剣な様子。
  4. 原子核に含まれる陽子の数によって区別される、原子の種類。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 翻訳・写しでない元の文書、または原語で書かれた本。

Giải thích: 「原書」 thường dùng trong cụm 「原書を読む」(đọc nguyên bản).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1