Nghĩa
Tác phẩm đầu tiên làm cơ sở cho chuyển thể hoặc dựng phim.
Giải thích
Tác phẩm sáng tạo như tiểu thuyết, truyện tranh, phim nước ngoài trước khi được chuyển sang phương tiện hoặc phiên bản khác.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Tác phẩm sáng tạo như tiểu thuyết, truyện tranh, phim nước ngoài trước khi được chuyển sang phương tiện hoặc phiên bản khác.
Nghĩa chính 1
Tác phẩm đầu tiên làm cơ sở cho chuyển thể hoặc dựng phim.
Ví dụ
-
映画を見た後で原作の小説を読んだ。
Sau khi xem phim, tôi đọc tiểu thuyết nguyên tác.
-
脚本は原作の結末を大きく変更している。
Kịch bản thay đổi đáng kể cái kết của nguyên tác.
-
原作者がドラマ版を監修した。
Tác giả nguyên tác giám sát phiên bản truyền hình.
Cách kết hợp thường dùng
-
原作小説
tiểu thuyết nguyên tác
-
原作に忠実
trung thành với nguyên tác
-
原作を映画化する
chuyển thể nguyên tác thành phim
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ ấn bản đầu mà là tác phẩm nền tảng trong quan hệ với tác phẩm chuyển thể.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「原作(げんさく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 規則を厳しく適用し、公平で少しの不正も許さない様子。
- 元素の性質を保つ、原子核と電子からなる基本的な粒子。
- 翻案・映画化などの基となった最初の作品。
- 翻訳・写しでない元の文書、または原語で書かれた本。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 翻案・映画化などの基となった最初の作品。
Giải thích: 「原作」 thường dùng trong cụm 「原作小説」(tiểu thuyết nguyên tác).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
