Nghĩa
Các tính chất và đặc điểm của con người, đất đai và các vật thể.
Giải thích
Các thuật ngữ khác nhau như tính chất, hình thái, thể trạng và phù hợp được phân biệt theo đối tượng và ngữ cảnh.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Các thuật ngữ khác nhau như tính chất, hình thái, thể trạng và phù hợp được phân biệt theo đối tượng và ngữ cảnh.
Nghĩa chính 1
Các tính chất và đặc điểm của con người, đất đai và các vật thể.
Ví dụ
-
土地柄を理解して店の品ぞろえを決めた。
Sau khi tìm hiểu đặc trưng địa phương, họ quyết định mặt hàng cho cửa tiệm.
Cách kết hợp thường dùng
-
土地柄を知る
hiểu đặc trưng của vùng đất
Nghĩa khác 2
Các hình khối, các mẫu hình xuất hiện trên bề mặt.
Ví dụ
-
落ち着いた柄の着物を選んだ。
Cô chọn một bộ kimono có hoa văn nhã nhặn.
Cách kết hợp thường dùng
-
花柄
Hoa họa tiết.
Nghĩa khác 3
Cơ thể con người, cấu trúc cơ thể.
Ví dụ
-
彼は柄が大きく、遠くからでも目立つ。
Anh có vóc người lớn nên nổi bật ngay cả khi nhìn từ xa.
Cách kết hợp thường dùng
-
柄が大きい
vóc người lớn
Nghĩa khác 4
Điều gì đó phù hợp với nhân cách, địa vị,... của người đó.
Cách kết hợp thường dùng
-
柄に合わない
không hợp với tính cách
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khi đọc là ‘gara’, từ này chỉ hoa văn hoặc tính chất; khi đọc là ‘e’, từ này chỉ cán cầm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「柄(がら)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 自動車などを置くための建物・車庫。
- 前に示す感情や感覚を、態度や言動として外に表す。
- 体格や構造が大きく、丈夫で安定しているさま。
- 人・土地・物事に備わる性質や特徴。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 人・土地・物事に備わる性質や特徴。
Giải thích: 「柄」 thường dùng trong cụm 「土地柄を知る」(hiểu đặc trưng của vùng đất).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
