Nghĩa
Đột nhiên vô cùng thất vọng vì kỳ vọng không thành.
Giải thích
Diễn tả sự thay đổi đột ngột, như tinh thần sụp xuống vì thất vọng hoặc cơ thể mất hết sức vì mệt mỏi.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả sự thay đổi đột ngột, như tinh thần sụp xuống vì thất vọng hoặc cơ thể mất hết sức vì mệt mỏi.
Nghĩa chính 1
Đột nhiên vô cùng thất vọng vì kỳ vọng không thành.
Ví dụ
-
合格者名簿に自分の番号がなく、彼はがっくり肩を落とした。
Không thấy số của mình trong danh sách trúng tuyển, anh ấy thất vọng rũ vai.
-
楽しみにしていた公演が中止になり、皆ががっくりした。
Buổi biểu diễn mọi người mong chờ bị hủy khiến ai cũng suy sụp.
Cách kết hợp thường dùng
-
がっくり肩を落とす
thất vọng rũ vai
-
結果を聞いてがっくりする
suy sụp khi nghe kết quả
Nghĩa khác 2
Đột nhiên mất hết sinh lực vì đã dùng cạn sức.
Ví dụ
-
長い作業を終えた途端、全身の力が抜けてがっくりした。
Ngay khi công việc kéo dài kết thúc, toàn thân tôi bỗng rã rời.
Cách kết hợp thường dùng
-
疲れてがっくりする
kiệt sức đến rã rời
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ở nghĩa thất vọng, từ này thường đi với hành động rũ vai. Nghĩa mệt lả được nhận biết qua ngữ cảnh miêu tả cơ thể.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「がっくり」の意味として最も近いものを選んでください。
- 期待が外れて、急にひどく落胆するさま。
- 音の高さ・長さ・リズムなどを記号で書き表したもの。
- 学問と芸術、または広く知的・文化的な技能。
- どの学校で何を学び、卒業したかという教育上の経歴。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 期待が外れて、急にひどく落胆するさま。
Giải thích: 「がっくり」 thường dùng trong cụm 「がっくり肩を落とす」(thất vọng rũ vai).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
