benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「外相」

Cách đọc
がいしょう
Từ loại
noun

Nghĩa

Bộ trưởng, Bộ Tư pháp, Bên cạnh đó là các bộ trưởng khác của chính phủ.

Giải thích

Tên viết tắt của các bộ trưởng có trách nhiệm đàm phán, ký kết hiệp ước và quan hệ quốc tế với các nước khác.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Tên viết tắt của các bộ trưởng có trách nhiệm đàm phán, ký kết hiệp ước và quan hệ quốc tế với các nước khác.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Bộ trưởng, Bộ Tư pháp, Bên cạnh đó là các bộ trưởng khác của chính phủ.

Ví dụ

  1. 外相が隣国を訪問して会談した。

    Ngoại trưởng thăm nước láng giềng và tiến hành hội đàm.

  2. 両国外相が共同声明を発表した。

    Ngoại trưởng hai nước công bố tuyên bố chung.

  3. 外相は外交方針について議会で説明した。

    Bộ trưởng Ngoại giao đã giải thích chính sách đối ngoại của mình trước Quốc hội và nói rằng ông sẽ không tham gia vào bất kỳ cuộc tranh luận nào về vấn đề này.

Cách kết hợp thường dùng

  • 外相会談

    Hội đàm ngoại trưởng

  • 外相が訪問する

    Ngoại trưởng đi thăm

  • 外相に就任する

    Nhậm chức ngoại trưởng

  • 両国外相

    Bộ trưởng ngoại giao hai nước đã gặp nhau.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Là cách gọi tắt của “bộ trưởng ngoại giao”, thường thấy trong báo chí và tin tức.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「外相(がいしょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 国の外交政策を担当する大臣、外務大臣。
  2. 健康や利益、気持ちなどに悪い影響を与え、傷つける。
  3. 条件・分類・記述に当てはまり、その対象となること。
  4. 地面が急に切れ落ちた、非常に険しい斜面。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 国の外交政策を担当する大臣、外務大臣。

Giải thích: 「外相」 thường dùng trong cụm 「外相会談」(Hội đàm ngoại trưởng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1