benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「外貨」

Cách đọc
がいか
Từ loại
noun

Nghĩa

Tiền tệ được phát hành ở một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ khác ngoài quốc gia của bạn.

Giải thích

Ngày nay chủ yếu chỉ ngoại tệ như đô la, euro; thời xưa cũng từng chỉ hàng nhập khẩu.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Ngày nay chủ yếu chỉ ngoại tệ như đô la, euro; thời xưa cũng từng chỉ hàng nhập khẩu.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Tiền tệ được phát hành ở một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ khác ngoài quốc gia của bạn.

Ví dụ

  1. 旅行前に円を外貨へ両替した。

    Trước khi đi, tôi đã đổi đồng yen sang tiền ngoại tệ.

  2. 企業は外貨で代金を受け取った。

    Công ty nhận tiền thanh toán bằng ngoại tệ.

  3. 外貨の相場が変動し、輸入費用が上がった。

    Giá ngoại tệ biến động, chi phí nhập khẩu tăng lên và giá cả hàng hóa nhập kiếm cũng tăng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 外貨を両替する

    Đổi tiền tệ để đổi ngoại tệ.

  • 外貨預金

    Tiền gửi ngoại hối

  • 外貨準備

    Dự trữ ngoại hối

  • 外貨の相場

    Tỷ giá ngoại hối là tỷ giá của các loại tiền tệ.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong ngữ cảnh kinh tế thông thường, từ có nghĩa foreign currency; nghĩa hàng nhập khẩu mang tính lịch sử và phụ thuộc ngữ cảnh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「外貨(がいか)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 複数の事物に共通する特徴を抽象化した、一般的な考え。
  2. 外国・外部から入って来たもの。
  3. 全体の主要点だけをまとめた、おおよその内容。
  4. 自国以外の国・地域で発行される通貨。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 自国以外の国・地域で発行される通貨。

Giải thích: 「外貨」 thường dùng trong cụm 「外貨を両替する」(Đổi tiền tệ để đổi ngoại tệ.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1