benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「がっちり」

Cách đọc
がっちり
Từ loại
adverb

Nghĩa

Cơ thể hoặc cách ghép vật rất chắc, không có khe hở hay chỗ lỏng.

Giải thích

Vừa diễn tả độ bền chặt của kết cấu hay mối nối, vừa diễn tả sự chắc tay trong kinh doanh để thu lợi nhuận.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Vừa diễn tả độ bền chặt của kết cấu hay mối nối, vừa diễn tả sự chắc tay trong kinh doanh để thu lợi nhuận.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adverb

Cơ thể hoặc cách ghép vật rất chắc, không có khe hở hay chỗ lỏng.

Ví dụ

  1. 荷物が動かないよう、太いベルトでがっちり固定した。

    Tôi dùng dây đai dày cố định hành lý thật chặt để nó không xê dịch.

  2. 兄は学生時代の運動で、がっちりした体つきになった。

    Nhờ chơi thể thao thời sinh viên, anh tôi có thân hình rắn chắc.

Cách kết hợp thường dùng

  • がっちり固定する

    cố định thật chặt

  • がっちりした体格

    thân hình rắn chắc

Nghĩa khác 2

Từ loại
adverb

Khôn ngoan, chắc chắn nắm lấy lợi nhuận hoặc cơ hội mà không để tuột mất.

Ví dụ

  1. その会社は新しい市場でもがっちり利益を確保している。

    Công ty đó cũng nắm chắc lợi nhuận ở thị trường mới.

Cách kết hợp thường dùng

  • がっちり稼ぐ

    kiếm tiền chắc tay

  • 利益をがっちり確保する

    nắm chắc lợi nhuận

Điểm cần lưu ý khi dùng

「がっしり」 chủ yếu diễn tả thân hình hoặc kết cấu vững chắc, còn 「がっちり」 mở rộng sang độ gắn chặt và sự chắc tay trong kinh doanh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「がっちり」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 旅行先や施設などの情報をまとめた案内書。
  2. 自国以外の国・地域で発行される通貨。
  3. 体や物の組み方が丈夫で、隙や緩みがないさま。
  4. 複数の事物に共通する特徴を抽象化した、一般的な考え。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 体や物の組み方が丈夫で、隙や緩みがないさま。

Giải thích: 「がっちり」 thường dùng trong cụm 「がっちり固定する」(cố định thật chặt).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1