benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「不在」

Cách đọc
ふざい
Từ loại
adjective_no

Nghĩa

Người mà bạn nên có ở đó không có ở nơi đó.

Giải thích

Chỉ việc một người đi vắng hoặc vắng mặt; trong cấu trúc “~不在”, chỉ trạng thái không xét đến một chủ thể quan trọng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ việc một người đi vắng hoặc vắng mặt; trong cấu trúc “~不在”, chỉ trạng thái không xét đến một chủ thể quan trọng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_no

Người mà bạn nên có ở đó không có ở nơi đó.

Ví dụ

  1. 担当者が不在のため、伝言を預かった。

    Vì người phụ trách vắng mặt nên tôi đã nhận lời nhắn hộ.

  2. 長期不在になる場合は管理会社へ連絡する。

    Nếu bạn không ở nhà trong thời gian dài, hãy liên hệ với công ty quản lý.

Cách kết hợp thường dùng

  • 不在にする

    Để vắng mặt.

  • 不在票

    Phiếu báo phát hàng không gặp người nhận

  • 長期不在

    Vắng mặt dài ngày

Nghĩa khác 2

Từ loại
suffix

Cách dùng như hậu tố để tạo nghĩa không ý thức hoặc dường như phớt lờ vấn đề, đối phương hay chủ thể khác.

Ví dụ

  1. 利用者不在の議論になっていないか検証する。

    Kiểm tra xem cuộc thảo luận có đang bỏ quên người dùng hay không.

Cách kết hợp thường dùng

  • 責任者不在

    Thiếu người chịu trách nhiệm

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong cách dùng như hậu tố, từ này mang sắc thái phê phán việc người hoặc góc nhìn cần thiết không được cân nhắc.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「不在(ふざい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 本来いるべき人が、その場所にいないこと。
  2. その場や物から感じられる、味わい深い雰囲気。
  3. 二つ以上の内容・条件・意見などがぴったり一致すること。
  4. 体や物の組み方が丈夫で、隙や緩みがないさま。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 本来いるべき人が、その場所にいないこと。

Giải thích: 「不在」 thường dùng trong cụm 「不在にする」(Để vắng mặt.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1