benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「沸騰」

Cách đọc
ふっとう
Từ loại
verb_suru_intransitive

Nghĩa

Chất lỏng được đun nóng đến trạng thái sủi bọt mạnh từ bên trong.

Giải thích

Nó được sử dụng để ẩn dụ về sự sôi của chất lỏng và sự gia tăng mạnh mẽ của cảm xúc và tranh luận.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó được sử dụng để ẩn dụ về sự sôi của chất lỏng và sự gia tăng mạnh mẽ của cảm xúc và tranh luận.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_intransitive

Chất lỏng được đun nóng đến trạng thái sủi bọt mạnh từ bên trong.

Ví dụ

  1. 鍋の水が沸騰したら火を弱めてください。

    Khi nước trong nồi sôi, hạ nhiệt độ xuống thấp.

  2. 高地では低い温度で水が沸騰する。

    Ở vùng cao, nước sôi ở nhiệt độ thấp hơn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 水が沸騰する

    Nước sôi là khi nước sôi.

  • 沸騰させる

    đun sôi

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_suru_intransitive

Trò chuyện, diễn đàn,... trở nên sôi nổi và hào hứng.

Ví dụ

  1. 会場は劇的な逆転勝利に沸騰した。

    Cả địa điểm tổ chức sôi sục trước chiến thắng lội ngược dòng đầy kịch tính.

Cách kết hợp thường dùng

  • 会場が沸騰する

    Cả phòng tràn ngập nhiệt huyết.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong ẩn dụ, nó thể hiện sự phấn khích của mọi người khi họ thấy một thứ gì đó đang xảy ra.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「沸騰(ふっとう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 閉じたことを示す印や、閉じるための処置。
  2. 液体が熱せられ、内部から盛んに泡が出る状態になること。
  3. 顔つきや体格、身なりなどから受ける、その人全体の外見。
  4. ある時代の社会に広く見られる考え方や傾向。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 液体が熱せられ、内部から盛んに泡が出る状態になること。

Giải thích: 「沸騰」 thường dùng trong cụm 「水が沸騰する」(Nước sôi là khi nước sôi.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1