Nghĩa
Dốc tâm suy nghĩ và liên tục tìm cách để đạt được mục tiêu.
Giải thích
Từ ngữ cứng nhắc để chỉ việc suy nghĩ và cố gắng lâu dài để giải quyết một vấn đề khó khăn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ ngữ cứng nhắc để chỉ việc suy nghĩ và cố gắng lâu dài để giải quyết một vấn đề khó khăn.
Nghĩa chính 1
Dốc tâm suy nghĩ và liên tục tìm cách để đạt được mục tiêu.
Ví dụ
-
担当者は経費を抑えながら品質を保つ方法に腐心した。
Người phụ trách đã dốc sức tìm cách duy trì chất lượng trong khi hạn chế chi phí.
-
地域の魅力を伝える展示構成に腐心している。
Đang dốc tâm sức xây dựng bố cục triển lãm để truyền tải sức hấp dẫn của địa phương.
-
経営陣は人材流出を防ぐための制度づくりに腐心した。
Ban lãnh đạo đã dốc nhiều tâm sức xây dựng chế độ để ngăn nhân tài rời đi.
Cách kết hợp thường dùng
-
対策に腐心する
Dốc tâm tìm biện pháp.
-
実現に腐心する
dốc tâm sức để thực hiện
-
方法を探すのに腐心する
Dốc tâm tìm phương pháp.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Có nghĩa là chịu khó vắt óc tìm cách, không dùng cho trường hợp chỉ đơn thuần lo lắng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「腐心(ふしん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 詳しい情報が分からず、氏名・年代・原因などを特定できないこと。
- 事故や攻撃などによって体に傷を負うこと。
- 目的を達成するため、心を悩ませながら工夫を重ねること。
- 組織・関係者が起こした、信用を損なう不正・事故・問題行為。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 目的を達成するため、心を悩ませながら工夫を重ねること。
Giải thích: 「腐心」 thường dùng trong cụm 「対策に腐心する」(Dốc tâm tìm biện pháp.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
