benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「伏字」

Cách đọc
ふせじ
Từ loại
noun

Nghĩa

Ký hiệu như vòng tròn hoặc dấu sao thay cho chữ không công khai.

Giải thích

Chỉ ký hiệu dùng thay chữ gốc để che một phần tên hoặc từ ngữ.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ ký hiệu dùng thay chữ gốc để che một phần tên hoặc từ ngữ.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Ký hiệu như vòng tròn hoặc dấu sao thay cho chữ không công khai.

Ví dụ

  1. 公開用の資料では、関係者の氏名を伏字にした。

    Trong tài liệu công khai, chúng tôi thay tên người liên quan bằng ký hiệu che chữ.

  2. 古い記事には、地名の一部が伏字で記されていた。

    Bài báo cũ ghi một phần địa danh bằng ký hiệu che chữ.

  3. 伏字が多く、手紙の内容を完全には読み取れなかった。

    Nhiều ký hiệu che chữ khiến tôi không đọc hiểu hết nội dung thư.

Cách kết hợp thường dùng

  • 伏字にする

    thay chữ bằng ký hiệu che

  • 伏字で表す

    biểu thị bằng ký hiệu che chữ

  • 氏名の伏字

    ký hiệu che họ tên

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng như 氏名を伏字にする và 伏字で表す. Chỉ việc thay chữ, không bảo đảm ngữ cảnh khiến không thể đoán người hay từ gốc.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「伏字(ふせじ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 通常と違う点があり、疑わしい・怪しいと感じること。
  2. 公に示さない文字の代わりに置く、丸や星印などの記号。
  3. 業績・成績・活動などが期待水準に届かず、低迷していること。
  4. 目的を達成するため、心を悩ませながら工夫を重ねること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 公に示さない文字の代わりに置く、丸や星印などの記号。

Giải thích: 「伏字」 thường dùng trong cụm 「伏字にする」(thay chữ bằng ký hiệu che).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1