benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「付録」

Cách đọc
ふろく
Từ loại
noun

Nghĩa

Tài liệu bổ sung hoặc đồ vật gắn thêm ngoài phần chính của sách, tạp chí.

Giải thích

Chỉ tư liệu bổ sung nội dung chính hoặc vật kèm tạp chí.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ tư liệu bổ sung nội dung chính hoặc vật kèm tạp chí.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Tài liệu bổ sung hoặc đồ vật gắn thêm ngoài phần chính của sách, tạp chí.

Ví dụ

  1. 専門用語の一覧は、この本の付録にまとめられている。

    Danh sách thuật ngữ chuyên môn được tập hợp ở phụ lục cuốn sách.

  2. 雑誌の付録として、小さな布製の袋が付いていた。

    Tạp chí có tặng kèm một túi vải nhỏ.

  3. 旅行案内の付録の地図を広げ、歩く道を確認した。

    Tôi mở bản đồ phụ lục của sách hướng dẫn du lịch để kiểm tra đường đi bộ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 雑誌の付録

    quà kèm tạp chí

  • 付録として添える

    đính kèm làm phụ lục

  • 巻末の付録

    phụ lục cuối sách

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng cho cả tư liệu cuối sách, tập sách nhỏ hoặc vật nhỏ đính kèm riêng. Thường ở dạng 付録として và 付録が付く.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「付録(ふろく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 見た目や形式が昔風で、古さを感じさせる。
  2. 書籍や雑誌などの本体に加えて付けられた、補足資料や品物。
  3. 物や身体を細かく揺れ動かす。また、強い感情などによって声や体を震えさせる。
  4. 液体や気体が物体を上向きに押す力。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 書籍や雑誌などの本体に加えて付けられた、補足資料や品物。

Giải thích: 「付録」 thường dùng trong cụm 「雑誌の付録」(quà kèm tạp chí).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1