benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「振り出し」

Cách đọc
ふりだし
Từ loại
noun

Nghĩa

Giai đoạn đầu hoặc điểm xuất phát của sự việc.

Giải thích

Có nghĩa điểm xuất phát và nghĩa phát hành séc chẳng hạn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Có nghĩa điểm xuất phát và nghĩa phát hành séc chẳng hạn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Giai đoạn đầu hoặc điểm xuất phát của sự việc.

Ví dụ

  1. 候補地が使えなくなり、会場探しは振り出しに戻った。

    Địa điểm dự kiến không dùng được, việc tìm hội trường quay về điểm xuất phát.

  2. 彼は地方の小さな劇場を振り出しに、各地で舞台に立った。

    Bắt đầu từ nhà hát nhỏ ở địa phương, anh ấy đã biểu diễn khắp nơi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 振り出しに戻る

    trở về điểm xuất phát

  • 振り出しからやり直す

    làm lại từ đầu

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Lập và phát hành séc hoặc hối phiếu.

Ví dụ

  1. 担当者は、小切手の振り出し日を帳簿で確認した。

    Người phụ trách xác nhận ngày phát hành séc trong sổ sách.

Cách kết hợp thường dùng

  • 手形の振り出し

    phát hành hối phiếu

Điểm cần lưu ý khi dùng

Với nghĩa khởi đầu thường dùng 振り出しに戻る, chỉ việc đang tiến phải làm lại từ đầu. Phân biệt bằng ngữ cảnh với nghĩa phát hành giấy tờ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「振り出し(ふりだし)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物事を始める最初の段階や出発点。
  2. 契約や義務として約束した行為を実行しないこと。
  3. 書籍や雑誌などの本体に加えて付けられた、補足資料や品物。
  4. 見た目や形式が昔風で、古さを感じさせる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 物事を始める最初の段階や出発点。

Giải thích: 「振り出し」 thường dùng trong cụm 「振り出しに戻る」(trở về điểm xuất phát).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1