benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「紛争」

Cách đọc
ふんそう
Từ loại
verb_suru_intransitive

Nghĩa

Tranh chấp hoặc đối đầu nghiêm trọng, kéo dài giữa các quốc gia, tập thể hay tổ chức.

Giải thích

Nó được sử dụng để chỉ các cuộc xung đột về lãnh thổ, dân tộc, tài nguyên và quyền lợi, cũng như các cuộc tranh chấp không có vũ lực.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó được sử dụng để chỉ các cuộc xung đột về lãnh thổ, dân tộc, tài nguyên và quyền lợi, cũng như các cuộc tranh chấp không có vũ lực.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_intransitive

Tranh chấp hoặc đối đầu nghiêm trọng, kéo dài giữa các quốc gia, tập thể hay tổ chức.

Ví dụ

  1. 国境地帯で武力紛争が続いている。

    Xung đột vũ trang vẫn tiếp diễn tại khu vực biên giới.

  2. 紛争を平和的に解決するため、仲介国が協議を開いた。

    Để giải quyết xung đột một cách hòa bình, các nước trung gian đã mở các cuộc đàm phán.

  3. 長年の紛争で多くの住民が故郷を離れた。

    Cuộc xung đột kéo dài nhiều năm khiến nhiều cư dân phải rời quê hương.

Cách kết hợp thường dùng

  • 武力紛争

    xung đột vũ trang

  • 紛争を解決する

    giải quyết xung đột

  • 紛争が長期化する

    xung đột kéo dài

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đó không phải là những cuộc tranh chấp giữa các cá nhân, mà là những xung đột trên phạm vi quốc gia, dân tộc và tổ chức.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「紛争(ふんそう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 困難な状況で、力いっぱい努力して戦うこと。
  2. 不当なことなどに強い怒りを感じ、それが態度に表れているさま。
  3. 争い・危険・異常が起こりそうで、落ち着かず不安を感じさせるさま。
  4. 国家・集団・組織などの間で続く深刻な争いや対立。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 国家・集団・組織などの間で続く深刻な争いや対立。

Giải thích: 「紛争」 thường dùng trong cụm 「武力紛争」(xung đột vũ trang).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1