Nghĩa
Ý kiến đối lập gay gắt khiến cuộc thảo luận không đi đến thống nhất.
Giải thích
Nó thể hiện sự xung đột về lợi ích và yêu cầu, các cuộc họp và đàm phán bị lộn xộn và kéo dài.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó thể hiện sự xung đột về lợi ích và yêu cầu, các cuộc họp và đàm phán bị lộn xộn và kéo dài.
Nghĩa chính 1
Ý kiến đối lập gay gắt khiến cuộc thảo luận không đi đến thống nhất.
Ví dụ
-
予算配分をめぐって議会が紛糾した。
Quốc hội đã bị chia rẽ về việc phân bổ ngân sách và các cuộc tranh luận về vấn đề này vẫn tiếp tục.
-
責任の所在について会議が紛糾している。
Các cuộc họp đang bị rối loạn bởi những tranh cãi về trách nhiệm.
-
交渉の紛糾を避けるため、争点を整理した。
Để tránh những tranh chấp trong quá trình đàm phán, họ đã sắp xếp các vấn đề để giải quyết.
Cách kết hợp thường dùng
-
議会が紛糾する
Nghị viện đang bế tắc.
-
交渉が紛糾する
đàm phán trở nên rối ren
-
紛糾を避ける
Để tránh xung đột.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó được sử dụng khi có sự tranh cãi không thể giải quyết được, chứ không chỉ là khi có một sự hỗn loạn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「紛糾(ふんきゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 固体を細かく砕いて、粉状にしたもの。
- 意見の対立が激しくなり、話し合いがまとまらないこと。
- 持っていた物をなくし、所在が分からなくなること。
- 国家・集団・組織などの間で続く深刻な争いや対立。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 意見の対立が激しくなり、話し合いがまとまらないこと。
Giải thích: 「紛糾」 thường dùng trong cụm 「議会が紛糾する」(Nghị viện đang bế tắc.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
