benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「踏ん張る」

Cách đọc
ふんばる
Từ loại
verb_godan_intransitive

Nghĩa

Dồn lực vào chân, đạp vững xuống đất để giữ tư thế.

Giải thích

Nó mở rộng từ ý nghĩa của việc giữ chân để hỗ trợ cơ thể đến ý nghĩa ẩn dụ của việc chịu đựng và kiên trì trong những khó khăn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó mở rộng từ ý nghĩa của việc giữ chân để hỗ trợ cơ thể đến ý nghĩa ẩn dụ của việc chịu đựng và kiên trì trong những khó khăn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_intransitive

Dồn lực vào chân, đạp vững xuống đất để giữ tư thế.

Ví dụ

  1. 強風に倒されないよう両足で踏ん張る。

    Dùng cả hai chân trụ vững để không bị gió mạnh quật ngã.

  2. 重い荷物を持ち上げる瞬間に踏ん張る。

    Trụ vững chân vào khoảnh khắc nhấc vật nặng lên.

Cách kết hợp thường dùng

  • 両足で踏ん張る

    trụ vững bằng cả hai chân

  • 土俵際で踏ん張る

    trụ vững ở mép võ đài sumo

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_godan_intransitive

Không bỏ cuộc trong hoàn cảnh khó khăn, tiếp tục nỗ lực để cầm cự.

Ví dụ

  1. ここで踏ん張ることができれば勝機が見える。

    Nếu có thể cầm cự ở đây, cơ hội chiến thắng sẽ hiện ra.

Cách kết hợp thường dùng

  • 最後まで踏ん張る

    Đi đến cùng, không ngừng cố gắng.

  • 苦境で踏ん張る

    Đứng vững trong hoàn cảnh khó khăn.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ý nghĩa vật lý là giữ vững tư thế, ý nghĩa ẩn dụ là cố gắng và chịu đựng trong những tình huống khó khăn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「踏ん張る(ふんばる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 足に力を入れて地面を強く踏み、体勢を保つ。
  2. 死者を葬った墓、または墓のある場所。
  3. 必要以上と思えるほど、豊富にあるさま。
  4. 不正や無礼に対して、激しく怒ること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 足に力を入れて地面を強く踏み、体勢を保つ。

Giải thích: 「踏ん張る」 thường dùng trong cụm 「両足で踏ん張る」(trụ vững bằng cả hai chân).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1