Nghĩa
Dồn lực vào chân, đạp vững xuống đất để giữ tư thế.
Giải thích
Nó mở rộng từ ý nghĩa của việc giữ chân để hỗ trợ cơ thể đến ý nghĩa ẩn dụ của việc chịu đựng và kiên trì trong những khó khăn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó mở rộng từ ý nghĩa của việc giữ chân để hỗ trợ cơ thể đến ý nghĩa ẩn dụ của việc chịu đựng và kiên trì trong những khó khăn.
Nghĩa chính 1
Dồn lực vào chân, đạp vững xuống đất để giữ tư thế.
Ví dụ
-
強風に倒されないよう両足で踏ん張る。
Dùng cả hai chân trụ vững để không bị gió mạnh quật ngã.
-
重い荷物を持ち上げる瞬間に踏ん張る。
Trụ vững chân vào khoảnh khắc nhấc vật nặng lên.
Cách kết hợp thường dùng
-
両足で踏ん張る
trụ vững bằng cả hai chân
-
土俵際で踏ん張る
trụ vững ở mép võ đài sumo
Nghĩa khác 2
Không bỏ cuộc trong hoàn cảnh khó khăn, tiếp tục nỗ lực để cầm cự.
Ví dụ
-
ここで踏ん張ることができれば勝機が見える。
Nếu có thể cầm cự ở đây, cơ hội chiến thắng sẽ hiện ra.
Cách kết hợp thường dùng
-
最後まで踏ん張る
Đi đến cùng, không ngừng cố gắng.
-
苦境で踏ん張る
Đứng vững trong hoàn cảnh khó khăn.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ý nghĩa vật lý là giữ vững tư thế, ý nghĩa ẩn dụ là cố gắng và chịu đựng trong những tình huống khó khăn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「踏ん張る(ふんばる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 足に力を入れて地面を強く踏み、体勢を保つ。
- 死者を葬った墓、または墓のある場所。
- 必要以上と思えるほど、豊富にあるさま。
- 不正や無礼に対して、激しく怒ること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 足に力を入れて地面を強く踏み、体勢を保つ。
Giải thích: 「踏ん張る」 thường dùng trong cụm 「両足で踏ん張る」(trụ vững bằng cả hai chân).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
