benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「踏みにじる」

Cách đọc
ふみにじる
Từ loại
verb_godan_transitive

Nghĩa

Giẫm đạp nhiều lần làm hư hại, hoặc thô bạo làm tổn thương phẩm giá, quyền lợi hay thiện ý của người khác.

Giải thích

Có nghĩa vật lý là giẫm nát cây cỏ và nghĩa ẩn dụ là coi thường rồi làm tổn thương những giá trị hoặc tình cảm quan trọng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Có nghĩa vật lý là giẫm nát cây cỏ và nghĩa ẩn dụ là coi thường rồi làm tổn thương những giá trị hoặc tình cảm quan trọng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_transitive

Giẫm đạp nhiều lần làm hư hại, hoặc thô bạo làm tổn thương phẩm giá, quyền lợi hay thiện ý của người khác.

Ví dụ

  1. 花壇の花を踏みにじる行為はやめてください。

    Xin đừng giẫm nát hoa trong bồn hoa.

  2. 差別的な制度が人々の尊厳を踏みにじる。

    Cơ chế phân biệt đối xử làm mất đi phẩm giá con người, làm suy yếu nhân phẩm.

  3. 友人の善意を踏みにじるような発言だった。

    Đó là lời nói chà đạp thiện ý của người bạn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 花を踏みにじる

    giẫm nát hoa

  • 人権を踏みにじる

    chà đạp nhân quyền

  • 尊厳を踏みにじる

    chà đạp phẩm giá

  • 好意を踏みにじる

    chà đạp thiện ý

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong nghĩa ẩn dụ, biểu thị lời lên án mạnh mẽ đối với việc thô bạo coi thường và làm tổn thương quyền, phẩm giá hoặc tình cảm cần được bảo vệ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「踏みにじる(ふみにじる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 時間の単位で、六十秒に当たる長さ。
  2. 足に力を入れて地面を強く踏み、体勢を保つ。
  3. 死者を葬った墓、または墓のある場所。
  4. 足で何度も踏んで傷める、または人の尊厳・権利・好意を乱暴に傷つける。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 足で何度も踏んで傷める、または人の尊厳・権利・好意を乱暴に傷つける。

Giải thích: 「踏みにじる」 thường dùng trong cụm 「花を踏みにじる」(giẫm nát hoa).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1