Nghĩa
Bước chân vào bên trong, hoặc cảnh sát v.v. cưỡng chế xông vào.
Giải thích
Nó mở rộng từ các khái niệm vật lý vượt qua biên giới và đi vào bên trong, đến những khái Niệm trừu tượng mà giải quyết vấn đề sâu hơn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó mở rộng từ các khái niệm vật lý vượt qua biên giới và đi vào bên trong, đến những khái Niệm trừu tượng mà giải quyết vấn đề sâu hơn.
Nghĩa chính 1
Bước chân vào bên trong, hoặc cảnh sát v.v. cưỡng chế xông vào.
Ví dụ
-
警察が容疑者の隠れ家に足を踏み込んだ。
Cảnh sát đã bước vào nơi ẩn náu của nghi phạm.
-
ぬかるみに足を踏み込むと靴が沈んだ。
Khi bước chân vào chỗ lầy, đôi giày bị lún xuống.
Cách kết hợp thường dùng
-
室内に足を踏み込む
bước chân vào trong phòng
-
一歩足を踏み込む
bước chân vào một bước
Nghĩa khác 2
Trong các cuộc thảo luận và nghiên cứu, chúng ta vượt qua những vấn đề bề mặt để tiến tới cốt lõi.
Ví dụ
-
記者は制度の矛盾にまで踏み込む質問をした。
Phóng viên đặt ra một câu hỏi đi sâu vào những mâu thuẫn trong hệ thống.
Cách kết hợp thường dùng
-
核心に踏み込む
đi sâu vào cốt lõi
-
一歩踏み込む
đi sâu thêm một bước
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó có nghĩa là đi vào lãnh thổ của người khác, và trong trừu tượng nó có nghĩa rằng ta phải giải quyết những vấn đề sâu sắc mà cần phải cẩn thận.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「踏み込む(ふみこむ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 足で何度も踏んで傷める、または人の尊厳・権利・好意を乱暴に傷つける。
- 時間の単位で、六十秒に当たる長さ。
- 足を中へ進める、または警察などが強制的に立ち入る。
- 足に力を入れて地面を強く踏み、体勢を保つ。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 足を中へ進める、または警察などが強制的に立ち入る。
Giải thích: 「踏み込む」 thường dùng trong cụm 「室内に足を踏み込む」(bước chân vào trong phòng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
