benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「不吉」

Cách đọc
ふきつ
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Mang vẻ xui xẻo như điềm báo trước một sự việc xấu.

Giải thích

Tiếng ồn, giấc mơ, dấu hiệu,... có thể báo trước sự xảy ra của thảm họa và gây ra những lo lắng tâm lý.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Tiếng ồn, giấc mơ, dấu hiệu,... có thể báo trước sự xảy ra của thảm họa và gây ra những lo lắng tâm lý.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Mang vẻ xui xẻo như điềm báo trước một sự việc xấu.

Ví dụ

  1. 夜中に聞こえた不吉な鳴き声が気になった。

    Tôi bận tâm về tiếng kêu gở nghe thấy lúc nửa đêm.

  2. その夢を不吉な予兆だと受け取った。

    Ông coi giấc mơ đó là một điềm báo xấu.

  3. 不吉という理由だけで計画を中止すべきではない。

    Không nên hủy kế hoạch chỉ vì cho rằng nó không may mắn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 不吉な予感

    Một cảm giác không may mắn.

  • 不吉な兆し

    Dấu hiệu không lành

  • 不吉な夢

    Giấc mơ không lành

  • 不吉に感じる

    Điều này có vẻ không may mắn.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó thường không phải là bằng chứng của một mối nguy hiểm khách quan, mà là biểu hiện của sự xấu số dựa trên văn hóa và niềm tin.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「不吉(ふきつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 失われた働きや勢いを取り戻し、再び活動すること。
  2. 衰えたり被害を受けたりした地域・産業を再び盛んにすること。
  3. 壊れた設備や止まった機能を、元の使用可能な状態に戻すこと。
  4. 悪い出来事の前触れのようで、縁起が悪いさま。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 悪い出来事の前触れのようで、縁起が悪いさま。

Giải thích: 「不吉」 thường dùng trong cụm 「不吉な予感」(Một cảm giác không may mắn.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1