benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「不覚」

Cách đọc
ふかく
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Thất bại hoặc thua cuộc do sơ suất hay phán đoán chưa đủ.

Giải thích

Chỉ một sai lầm bất ngờ do thiếu chú ý, đồng thời chỉ trạng thái mất ý thức.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ một sai lầm bất ngờ do thiếu chú ý, đồng thời chỉ trạng thái mất ý thức.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Thất bại hoặc thua cuộc do sơ suất hay phán đoán chưa đủ.

Ví dụ

  1. 油断して格下の相手に不覚を取った。

    Do sơ suất, anh ấy đã thất bại trước đối thủ yếu hơn.

  2. 重要な連絡を忘れるとは不覚だった。

    Quên mất một thông báo quan trọng thật là một sai sót đáng tiếc.

Cách kết hợp thường dùng

  • 不覚を取る

    Mắc sai lầm do sơ suất

  • 一生の不覚

    Sai lầm đáng tiếc nhất đời

  • 不覚だった

    Đó là một sai sót đáng tiếc

Nghĩa khác 2

Từ loại
adjective_na

Trạng thái mất ý thức, không biết gì cả.

Ví dụ

  1. 負傷した兵士は前後不覚の状態で運ばれた。

    Người lính bị thương được đưa đi trong tình trạng bất tỉnh.

Cách kết hợp thường dùng

  • 前後不覚に陥る

    Rơi vào trạng thái bất tỉnh

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nghĩa chính diễn tả sự hối tiếc vì chính mình đã sơ suất; nghĩa mất ý thức mang sắc thái cổ và văn viết.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「不覚(ふかく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 高い所から見下ろす、または全体を広い視点で捉える。
  2. 他者が侵害・干渉してはならず、守られるべきこと。相互に攻撃しないこと。
  3. 油断・判断不足によって失敗や敗北を招くこと。
  4. 年を取って見える、または外見に老化が現れる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 油断・判断不足によって失敗や敗北を招くこと。

Giải thích: 「不覚」 thường dùng trong cụm 「不覚を取る」(Mắc sai lầm do sơ suất).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1