benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「不可分」

Cách đọc
ふかぶん
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Gắn bó mật thiết với nhau, không thể tách ra để suy xét hay phân chia.

Giải thích

Mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều hơn các yếu tố được kết hợp lại, mà không thể được hình thành và hiểu rõ chỉ bằng một trong số chúng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều hơn các yếu tố được kết hợp lại, mà không thể được hình thành và hiểu rõ chỉ bằng một trong số chúng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Gắn bó mật thiết với nhau, không thể tách ra để suy xét hay phân chia.

Ví dụ

  1. 権利と責任は不可分の関係にある。

    Quyền và trách nhiệm có mối quan hệ không thể tách rời.

  2. 地域の文化は自然環境と不可分だ。

    Văn hóa địa phương không thể tách rời khỏi môi trường tự nhiên của nó.

  3. 研究と教育を不可分な活動として進める。

    Việc nghiên cứu và giáo dục là hai hoạt động không thể tách rời nhau.

Cách kết hợp thường dùng

  • 不可分の関係

    Mối quan hệ không thể chia tách.

  • 不可分である

    Không thể chia tách.

  • 不可分な要素

    Các yếu tố không thể tách rời.

  • 密接不可分

    Gắn bó mật thiết, không thể tách rời

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó không chỉ khó tách rời về mặt vật lý mà còn là một phần của nhau về khái niệm và chức năng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「不可分(ふかぶん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 理由・仕組み・意図が理解できず、説明がつかないさま。
  2. 互いに密接に結び付き、切り離して考えたり分けたりできないさま。
  3. 目的の達成や状態の維持に、なくてはならないさま。
  4. 油断・判断不足によって失敗や敗北を招くこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 互いに密接に結び付き、切り離して考えたり分けたりできないさま。

Giải thích: 「不可分」 thường dùng trong cụm 「不可分の関係」(Mối quan hệ không thể chia tách.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1