Nghĩa
Đánh giá thấp từ cộng đồng và người dùng.
Giải thích
Diễn tả tình trạng các sản phẩm, tác phẩm, chế độ, cách ứng phó... nhận nhiều ý kiến tiêu cực và có tiếng xấu.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả tình trạng các sản phẩm, tác phẩm, chế độ, cách ứng phó... nhận nhiều ý kiến tiêu cực và có tiếng xấu.
Nghĩa chính 1
Đánh giá thấp từ cộng đồng và người dùng.
Ví dụ
-
新しい料金制度は利用者に不評だった。
Chế độ phí mới không được người sử dụng đánh giá cao.
-
説明不足の対応が住民の不評を買った。
Cách ứng phó thiếu giải thích đã khiến cư dân bất bình.
-
その続編は前作のファンから不評を招いた。
Phần tiếp theo này đã gây ra sự bất mãn từ những người hâm mộ của phần trước, và nhận được nhiều phản hồi tiêu cực.
Cách kết hợp thường dùng
-
不評を買う
chuốc lấy sự chê trách
-
不評を招く
gây tiếng xấu
-
利用者に不評だ
không được người sử dụng đánh giá cao
Điểm cần lưu ý khi dùng
Diễn tả thực tế rằng mức đánh giá thấp; thường không chỉ dùng để nói về sự ghét bỏ mang tính cá nhân.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「不評(ふひょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 予想・準備をしていない時に、突然起こるさま。
- 世間や利用者からの評価が悪いこと。
- 話や噂、自分のことなどを、あちこちで言い広めること。
- 不要な物や成分を取り除いたり、特定のものだけを通したりする装置・材料・機能。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 世間や利用者からの評価が悪いこと。
Giải thích: 「不評」 thường dùng trong cụm 「不評を買う」(chuốc lấy sự chê trách).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
