Nghĩa
Kết quả hoặc hành động không đúng với mong muốn của đương sự.
Giải thích
Nó thể hiện sự hối tiếc vì đã chọn một lựa chọn không mong muốn hoặc kết quả không như mong đợi do hoàn cảnh.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó thể hiện sự hối tiếc vì đã chọn một lựa chọn không mong muốn hoặc kết quả không như mong đợi do hoàn cảnh.
Nghĩa chính 1
Kết quả hoặc hành động không đúng với mong muốn của đương sự.
Ví dụ
-
不本意ながら、今回は提案を取り下げることにした。
Dù không mong muốn, lần này đã quyết định rút lại đề xuất.
-
けがで途中退場するのは選手にとって不本意な結果だった。
Việc phải rời sân vì chấn thương là một kết quả không mong muốn đối với cầu thủ.
-
彼は不本意にも誤解を招き、釈明を余儀なくされた。
Ông đã gây ra một sự hiểu lầm vô tình và buộc phải giải thích, khiến ông bị bắt buộc làm điều đó.
Cách kết hợp thường dùng
-
不本意な結果
Kết quả không mong muốn.
-
不本意ながら辞退する
Miễn cưỡng từ chối.
-
不本意に終わる
kết thúc trái với mong muốn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó có ý nghĩa trái ngược với ý muốn của người đó, không chỉ đơn thuần là thất bại.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「不本意(ふほんい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 自分が望んだ結果や行動ではないこと。
- 世間や利用者からの評価が悪いこと。
- 予想・準備をしていない時に、突然起こるさま。
- 話や噂、自分のことなどを、あちこちで言い広めること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 自分が望んだ結果や行動ではないこと。
Giải thích: 「不本意」 thường dùng trong cụm 「不本意な結果」(Kết quả không mong muốn.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
